[mù]
mục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牧群mù qún
mục quần
bầy cừu
牧畜mù chù
mục súc
chăn nuôi gia súc; chăn nuôi
牧放mù fàng
mục phóng
Chăn thả
牧养mù yǎng
mục dưỡng
chăn nuôi
牧区mù qū
mục khu
đất chăn thả; đồng cỏ
牧圉mù yǔ
mục ngữ
người nuôi ngựa; bãi chăn thả gia súc và ngựa
牧地mù dì
mục địa
đồng cỏ; đất chăn thả
牧场mù chǎng
mục trường
đồng cỏ; đất chăn thả; trang trại
牧师mù shī
mục sư
tuyên úy; người nhà thờ; giáo sĩ
牧歌mù gē
mục ca
bài hát mục đồng; thơ điền viên
牧犬mù quǎn
mục khuyển
chó chăn cừu
牧神mù shén
mục thần
thần mục đồng; dã thần; thần Pan trong thần thoại Hy Lạp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.