[láo kào]
lao kháo
这套家具做得挺牢靠
zhè tào jiā jù zuò dé tǐng láo kào
Bộ bàn ghế này làm khá chắc chắn
办事牢靠
bàn shì láo kào
Làm việc đáng tin cậy
牢靠妥当láo kào tuǒ dàng
lao kháo thoả đáng
đáng tin cậy; vững chắc và đáng tin