[láo lóng]
lao lồng
冲破旧思想的牢笼
chōng pò jiù sī xiǎng de láo lóng
Phá tan xiềng xích của tư tưởng cũ
堕入牢笼
duò rù láo lóng
Sa vào vòng lao lý
牢笼诱骗
láo lóng yòu piàn
Dụ dỗ vào vòng lao lý
不为旧礼教所牢笼
bú wèi jiù lǐ jiào suǒ láo lóng
Không bị ràng buộc bởi lễ giáo cũ