[niú láng]
ngưu lang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牛郎星niú láng xīng
ngưu lang tinh
Sao Ngưu Lang
牛郎织女niú láng zhī nǚ
Ngưu Lang Chức Nữ; đôi tình nhân bị chia cách; Sao Ngưu Lang và Sao Chức Nữ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.