[niú yóu]
ngưu dầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牛油戟niú yóu jǐ
ngưu dầu kích
bánh truyền thống từ bơ
牛油果niú yóu guǒ
ngưu dầu quả
quả bơ
植物牛油zhí wù niú yóu
thực vật ngưu dầu
bơ thực vật
人造牛油rén zào niú yóu
nhân tạo ngưu dầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.