[niú liǔ]
ngưu liễu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
青椒牛柳qīng jiāo niú liǔ
thanh tiêu ngưu liễu
thịt bò xào ớt chuông xanh
铁板牛柳tiě bǎn niú liǔ
thiết bản ngưu liễu
thịt bò phi-lê xèo xèo phục vụ trên tấm sắt nóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.