[niú pái]
ngưu bài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牛排馆niú pái guǎn
ngưu bài quán
nhà hàng bít tết
牛排餐厅niú pái cān tīng
ngưu bài xan sảnh
nhà hàng bít tết; nhà hàng chuyên món thịt nướng
沙朗牛排shā lǎng niú pái
sa lãng ngưu bài
bít tết thăn lưng bò
菲力牛排fēi lì niú pái
phi lực ngưu bài
bít tết phi lê
丁骨牛排dīng gǔ niú pái
đinh cốt ngưu bài
bít tết T-bone