[niú nián]
ngưu niên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牛年马月niú nián mǎ yuè
ngưu niên mã nguyệt
xem 猴年馬月|猴年马月[hou2 nian2 ma3 yue4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.