[niú nǎi]
ngưu nãi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牛奶糖niú nǎi táng
ngưu nãi đường
kẹo toffee; kẹo caramel dai
纯牛奶chún niú nǎi
thuần ngưu nãi
sữa nguyên chất
要加牛奶yào jiā niú nǎi
yếu gia ngưu nãi
với sữa; trắng
不加牛奶bù jiā niú nǎi
bất gia ngưu nãi
không có sữa; đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.