[niú zǎi]
ngưu tể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牛仔布niú zǎi bù
ngưu tể bố
vải denim
牛仔裤niú zǎi kù
ngưu tể khố
quần jean
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.