[shuǎng shēng]
sảng thanh
说起如今的幸福生活,老人家爽声笑了
shuō qǐ rú jīn de xìng fú shēng huó , lǎo rén jiā shuǎng shēng xiào le
Nhắc đến cuộc sống hạnh phúc ngày nay, cụ già cười vang
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.