[yé ye]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老爷爷lǎo yé ye
ông nội của bố; cụ cố nội
姑爷爷gū yé ye
Cậu của ông (chú của cha).
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.