[ài zī]
ái tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爱滋病毒ài zī bìng dú
ái tư bệnh độc
HIV; virus gây bệnh AIDS
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.