[pá chóng]
bò trùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爬虫类pá chóng lèi
bò trùng loại
bò sát; cũng viết là 爬行類|爬行类
爬虫动物pá chóng dòng wù
bò trùng động vật
bò sát