[kuàng]
hoảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爌肉kuàng ròu
hoảng nhục
thịt ba chỉ kho chậm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.