爆仓 (bào cāng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
爆仓【爆倉】
[bào cāng]
bộc thương
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Thị trường tương lai, tài khoản ký quỹ bị thâm hụt nghiêm trọng do nhà giao dịch nắm giữ quá nhiều vị thế so với khả năng tài chính khi thị trường biến động đột ngột
2
khối lượng công việc vượt quá khả năng tiếp nhận trong thời gian ngắn, khiến công ty logistics không thể hoạt động bình thường