[xiǎn]
tiển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兵燹bīng xiǎn
binh tiển
Thảm họa do chiến tranh gây ra (đốt phá)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.