[xiè]
tiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
燮友xiè yǒu
tiếp hữu
dịu dàng; hòa nhã
燮和xiè hé
tiếp hoà
hòa hợp; sống hòa thuận
燮理xiè lǐ
tiếp lý
hòa hợp; thích nghi; điều chỉnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.