[suì]
toại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
燧人suì rén
toại nhân
Tuệ Nhân, người được truyền thuyết cho là phát minh ra lửa
燧石suì shí
toại thạch
đá lửa
燧发枪suì fā qiāng
toại phát thương
súng hỏe mai
燧人氏suì rén shì
toại nhân thị
Tuệ Nhân Thị, người được truyền thuyết cho là phát minh ra lửa
烽燧fēng suì
phong toại
đài phong hỏa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.