[rán shāo]
nhiên thiêu
激情燃烧
jī qíng rán shāo
Niềm đam mê cháy bỏng
怒火在胸中燃烧
nù huǒ zài xiōng zhōng rán shāo
Cơn giận bùng lên trong lòng
燃烧弹rán shāo dàn
nhiên thiêu đạn
bom lửa; thiết bị gây cháy
燃烧瓶rán shāo píng
nhiên thiêu bình
bom xăng Molotov
燃烧剂rán shāo jì
nhiên thiêu tễ
chất gây cháy
燃烧匙rán shāo chí
nhiên thiêu thi
thìa đốt; thìa chịu nhiệt