[rán qì]
nhiên khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
燃气电厂rán qì diàn chǎng
nhiên khí điện xưởng
nhà máy điện chạy bằng gas
燃气轮机rán qì lún jī
nhiên khí luân cơ
turbine khí
供燃气gòng rán qì
cúng nhiên khí
cung cấp gas