[rán fàng]
nhiên phóng
燃放鞭炮燃放烟火
rán fàng biān pào rán fàng yān huǒ
Doanh số nhà ở tầm trung tăng mạnh
燃放鞭炮rán fàng biān pào
nhiên phóng tiên pháo
đốt pháo