汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
燃情 (rán qíng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
燃情
[rán qíng]
nhiên tình
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tình cảm nồng nhiệt, mãnh liệt
Ví dụ
燃情岁月
rán qíng suì yuè
Giá dầu tăng vọt
Từ ghép
0 từ chứa “燃情”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
情感火热炽烈的
~岁月
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
燃
rán
nhiên
Cháy, bốc cháy; Đốt, thắp, làm cho cháy; Dùng làm nhiên liệu
情
qíng
tình
Cảm xúc, trạng thái tinh thần của con người; Tình yêu, sự gắn bó giữa người với người; Hoàn cảnh, tình hình, sự việc diễn ra