[xī]
hy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
熹平石经xī píng shí jīng
hy bình thạch kinh
bia đá Xiping, tác phẩm thư pháp trên bia khắc từ thời Đông Hán
朱熹zhū xī
chu hy
Zhu Xi hoặc Chu Hsi, còn được biết đến là Chu Tử 朱子[Zhu1 zi3], nhà văn và nhà tuyên truyền Nho giáo thời Tống, người sáng lập Tân Nho giáo
明熹宗míng xī zōng
minh hy tông
Minh Hy Tông, miếu hiệu của Minh đế thứ mười lăm Thiên Khải 明天啟|明天启[Ming2 Tian1 qi3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.