[shāng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
内熵nèi shāng
entropy nội bộ
交叉熵jiāo chā shāng
entropy chéo
等熵线děng shāng xiàn
đường cong đẳng entropy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.