[yì]
dập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
熠煜yì yù
dập dục
toả sáng; lấp lánh
熠熠yì yì
dập dập
lấp lánh; sáng ngời
熠耀yì yào
dập diệu
熠烁yì shuò
dập thước
lung linh; le lói; lấp lánh
煌熠huáng yì
hoàng dập
sáng ngời
煜熠yù yì
dục dập
rực rỡ
闪熠shǎn yì
thiểm dập
bùng lên; loé sáng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.