[shú shí]
thục thức
海军战士熟识水性我们曾共过事,彼此都很熟识
hǎi jūn zhàn shì shú shí shuǐ xìng wǒ men céng gòng guò shì , bǐ cǐ dōu hěn shú shí
Lính hải quân quen sông nước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.