[shú xī]
thục tất
我熟悉这里的情况
wǒ shú xī zhè lǐ de qíng kuàng
Tôi quen thuộc tình hình ở đây
他们彼此很熟悉
tā men bǐ cǐ hěn shú xī
Họ rất quen nhau
赛前先熟悉一下场地
sài qián xiān shú xī yí xià chǎng dì
Trước trận đấu làm quen với sân bãi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.