[xī]
hy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
熙和xī hé
hy hoà
Hòa thuận; ấm áp
熙提xī tí
hy đề
stilb, đơn vị đo độ sáng
熙攘xī rǎng
hy nhương
không yên
熙来攘往xī lái rǎng wǎng
hy lai nhương vãng
nơi nhộn nhịp hoạt động
熙熙攘攘xī xī rǎng rǎng
hy hy nhương nhương
náo nhiệt
洪熙hóng xī
hồng hy
Hoàng đế Hongxi, niên hiệu của hoàng đế Minh thứ tư Chu Cao Sĩ 朱高熾|朱高炽[Zhu1 Gao1 chi4], trị vì, miếu hiệu Minh Nhân Tông 明仁宗[Ming2 Ren2 zong1]
康熙kāng xī
khang hy
Khang Hy, niên hiệu của Hoàng đế Khang Hy 聖祖|圣祖[Sheng4 zu3]
刘熙liú xī
lưu hy
Lưu Hi, có thể là tác giả của Thích Danh 釋名|释名[Shi4 ming2]
徐熙媛xú xī yuàn
từ hy viện
Từ Hy Viên, nghệ sĩ Đài Loan, biệt danh Đại S
朴正熙pǔ zhèng xī
Park Chung-Hee, quân nhân và nhà độc tài Hàn Quốc, tổng thống 1963-1979, có ảnh hưởng lớn trong phát triển công nghiệp Hàn Quốc, bị ám sát bởi vệ sĩ
薄熙来báo xī lái
bạc hy lai
Bạc Hy Lai, chính trị gia Trung Quốc, được bổ nhiệm vào Bộ Chính trị năm 2007, bị kết án tù chung thân năm 2013 vì tham nhũng và sai phạm
康熙字典kāng xī zì diǎn
khang hy tự điển
Từ điển Khang Hy, đặt theo tên Hoàng đế Khang Hy, người đã ra lệnh biên soạn năm 1710, chứa 47.035 mục từ đơn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.