[liū]
lựu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滑熘huá liū
hoạt lựu
Phương pháp nấu ăn: thái thịt, cá... thành miếng, áo bột, xào dầu, thêm hành, tỏi, gia vị, làm sánh nước sốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.