[róng duàn]
dung đoạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
熔断丝róng duàn sī
dây cầu chì
熔断机制róng duàn jī zhì
biện pháp ngừng giao dịch; ngắt mạch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.