[bāo]
bao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
煲汤bāo tāng
bao thang
hầm; súp hầm lâu
煲电话粥bāo diàn huà zhōu
bao điện thoại chúc
nói chuyện điện thoại không ngừng
箍煲gū bāo
cô bao
hàn gắn chỗ rạn nứt
海陆煲hǎi lù bāo
hải lục bao
lẩu biển và đất liền
电饭煲diàn fàn bāo
điện phạn bao
nồi cơm điện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.