[zhào piàn]
chiếu phiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
照片子zhào piān zi
chụp X-quang
照片底版zhào piàn dǐ bǎn
chiếu phiến để bản
bản phim chụp ảnh
单色照片dān sè zhào piàn
đơn
ảnh đơn sắc; hình ảnh đen trắng
立体照片lì tǐ zhào piàn
lập thể chiếu phiến
ảnh ba chiều