汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
煞气 (shà qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
煞气
【煞氣】
[shà qì]
sát khí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
trút giận lên
2
trút lên
Ví dụ
车带煞气了
chē dài shà qì le
Xe bị ám khí
Từ ghép
0 từ chứa “煞气”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
内充气体的器物因有小孔而慢慢漏气
车带~了
2
凶恶的神色
3
迷信的人指不祥之气,不吉利的征兆
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
煞
shà
sát
Dừng lại, kết thúc, chấm dứt; Xóa bỏ, làm mất đi; Ác thần, yêu ma, quỷ dữ
气
qì
khí
Hơi, khí, chất khí; Sức lực, năng lượng; Tính tình, tính cách, khí chất