[jiāo kū]
tiêu khô
久旱不雨,禾苗焦枯
jiǔ hàn bù yǔ , hé miáo jiāo kū
Hạn hán kéo dài không mưa, lúa non khô héo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.