[fén xiāng]
phần hương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
焚香敬神fén xiāng jìng shén
phần hương kính thần
đốt hương khấn thần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.