[tāo]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
张国焘zhāng guó tāo
Trương Quốc Đảo, lãnh đạo cộng sản Trung Quốc trong những năm 1920 và 1930, đào tẩu sang Quốc dân đảng năm 1938
郭松焘guō sōng tāo
Quách Tùng Đào, khâm sai đại thần đầu tiên của Trung Quốc tại Anh và Pháp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.