[jú]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
焗油jú yóu
dưỡng hoặc nhuộm tóc bằng sản phẩm chăm sóc tóc kết hợp với máy hấp tóc
焗烤jú kǎo
nướng; gratin
焗饭jú fàn
cơm nướng
焗油机jú yóu jī
máy hấp tóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.