[hán]
hàm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
热焓rè hán
nhiệt hàm
enthalpy; nhiệt hàm
显焓xiǎn hán
hiển hàm
enthalpy hiển; năng lượng cần thiết để chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác
自由焓zì yóu hán
tự do hàm
enthalpy tự do; năng lượng tự do Gibbs
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.