[jùn]
tuấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
焌油jùn yóu
tuấn dầu
chế dầu đun nóng và gia vị lên món ăn
焌黑jùn hēi
tuấn hắc
đen như mực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.