[hàn]
hàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
焊锡hàn xī
hàn tích
thiếc hàn
焊丝hàn sī
hàn tơ
dây hàn
焊接hàn jiē
hàn tiếp
hàn; hàn nối
焊料hàn liào
hàn liệu
thiếc hàn
焊条hàn tiáo
hàn điều
Thanh kim loại nóng chảy để điền vào chỗ nối khi hàn
焊枪hàn qiāng
hàn thương
mỏ hàn
焊点hàn diǎn
hàn điểm
điểm hàn; mối hàn
焊炬hàn jù
hàn cự
Súng hàn
焊工hàn gōng
hàn công
thợ hàn; thợ hàn thiếc; hàn
焊剂hàn jì
hàn tễ
Chất trợ hàn; chất dạng hạt, bột hoặc hồ dùng khi hàn để làm sạch tạp chất, chống oxy hóa, giúp dễ hàn
气焊qì hàn
khí hàn
hàn khí
点焊diǎn hàn
điểm hàn
hàn điểm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.