[rè xuè]
nhiệt huyết
满腔热血
mǎn qiāng rè xuè
Tràn đầy nhiệt huyết
热血男儿!热血沸腾
rè xuè nán ér ! rè xuè fèi téng
Chàng trai nhiệt huyết! Sôi sục nhiệt huyết
热血沸腾rè xuè fèi téng
nhiệt huyết phí đằng
hừng hực khí thế; máu chảy cuồn cuộn