[rè shuǐ]
nhiệt thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
热水器rè shuǐ qì
nhiệt thuỷ khí
máy nước nóng
热水澡rè shuǐ zǎo
nhiệt thuỷ táo
tắm nước nóng
热水瓶rè shuǐ píng
nhiệt thuỷ bình
bình giữ nhiệt; bình chân không; bình đun nước nóng
热水袋rè shuǐ dài
nhiệt thuỷ đại
túi chườm nóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.