[rè hū]
nhiệt hồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
热乎乎rè hū hū
nhiệt hồ hồ
ấm; nóng hổi; cảm xúc dâng trào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.