[huì]
quái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
烩面huì miàn
quái miến
mì hầm; mì ninh
烩饭huì fàn
quái phạn
cơm sốt, thường với thịt và rau
外烩wài huì
ngoại quái
dịch vụ tiệc lưu động
杂烩zá huì
tạp quái
món hầm; một tập hợp không đồng nhất
一勺烩yì sháo huì
nhất thược quái
Nấu chung một nồi
一锅烩yì guō huì
nhất oa quái
Nấu chung một nồi
大杂烩dà zá huì
đại tạp quái
hỗn hợp; lộn xộn; tạp nham
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.