[yè]
diệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黄长烨huáng cháng yè
hoàng trường diệp
Hwang Jang-yop, chính trị gia Triều Tiên nổi tiếng vì đào tẩu sang Hàn Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.