[shāo zhuó]
thiêu chước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
烧灼伤shāo zhuó shāng
thiêu chước thương
bị bỏng; bỏng rát
烧灼感shāo zhuó gǎn
thiêu chước cảm
cảm giác nóng rát
烧灼疼shāo zhuó téng
thiêu chước đông
đau rát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.