[shāo shuǐ]
thiêu thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
烧水壶shāo shuǐ hú
thiêu thuỷ hồ
ấm đun nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.