汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
烟雨 (yān yǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
烟雨
【煙雨】
[yān yǔ]
yên vũ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
mưa mù
2
mưa phùn
Ví dụ
烟雨蒙蒙
yān yǔ méng méng
Mù mịt khói sương
Từ ghép
0 từ chứa “烟雨”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
像烟雾那样的细雨
~蒙蒙
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
烟
yān
yên
Khói, hơi bốc lên từ vật cháy hoặc bốc hơi; Thuốc lá, thuốc lào hoặc các chất gây nghiện dạng khói; Sương, hơi nước ngưng tụ trong không khí
雨
yǔ
vũ
Hơi nước ngưng tụ thành giọt rơi từ đám mây xuống đất; Vật thể rơi xuống dày đặc như mưa; Làm cho mưa rơi xuống; ban phát