[yān jiǔ]
yên tửu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
烟酒不沾yān jiǔ bù zhān
yên tửu bất triêm
kiêng rượu và thuốc lá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.